FRENCH LESSON – NUMBERS IN FRENCH

· Tiếng Pháp

FRENCH LESSON – NUMBERS IN FRENCH

(From http://www.europa-pages.co.uk/lessons/french-numbers.html)

1
un (ung)
2
deux (deu)
3
trois (trwa)
4
quatre (katr)
5
cinq (sank)
6
six (seece or see)
7
sept (set)
8
huit (wheat)
9
neuf (neuf)
10
dix (deece or dee)
11
onze (ohnz)
12
douze (dooz)
13
treize (trayz)
14
quatorze (kat-ORZ)
15
quinze (cans)
16
seize (sayz)
17
dix-sept (dee-SET)
18
dix-huit (dee-ZWEET)
19
dix-neuf (dee-ZNEUF)
20
vingt (vang)
21
vingt-et-un (vang-tay-UNG)
22
vingt-deux (vang-DEU)
23
vingt-trois (vang-TRWA)
30
trente (trongt)
40
quarante (kar-AHNGT)
50
cinquante (sank-AHNGT)
60
soixante (swah-SAHNGT)
70
soixante-dix (swah-sahngt-DEE)
80
quatre-vingt (katr-VANG)
90
quatre-vingt-dix (katr-vang-DEE)
100
cent (sahng)
200
deux cent (deu sahng)
300
trois cent (trwa sahng)
1000
mille (meel)
2000
deux mille (deu meel)
1,000,000
un million (ung mee-LYOHNG)
half
demi (deh-MEE), moitié (mwah-tee-AY)
less
moins (mwang)
more
plus (pluu)

 

Trả lời

Mời bạn điền thông tin vào ô dưới đây hoặc kích vào một biểu tượng để đăng nhập:

WordPress.com Logo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản WordPress.com Đăng xuất / Thay đổi )

Twitter picture

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Twitter Đăng xuất / Thay đổi )

Facebook photo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Facebook Đăng xuất / Thay đổi )

Google+ photo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Google+ Đăng xuất / Thay đổi )

Connecting to %s

%d bloggers like this: