FRENCH LESSON – TELLING THE TIME IN FRENCH

· Tiếng Pháp

FRENCH LESSON – TELLING THE TIME IN FRENCH

(From http://www.europa-pages.co.uk/lessons/french-time.html)

one o’clock AM
une heure du matin (ewn er dew ma-TANG)
two o’clock AM
deux heures du matin (duz er dew ma-TANG)
noon
midi (mee-DEE)
one o’clock PM
13:00
une heure de l’après-midi (ewn er duh la-pre-mee-DEE), treize heures
two o’clock PM
14:00
deux heures de l’après-midi (duz er duh la-pre-mee-DEE), quatorze heures
six o’clock PM
18:00
six heures du soir (sees er dew SWAR), dix-huit heures
quarter to seven
18:45
sept heures moins le quart, dix-huit heures quarante-cinq
quarter past seven
19:15
sept heures et quart, dix-neuf heures quinze
half past seven
19:30
sept heures et demi, dix-neuf heures trente
midnight
minuit (mee-NWEE)

Other useful French phrases:

now
maintenant (mang-NAHNG)
later
plus tard (ploo TAHR)
before
avant (AH-vahng)
morning
le matin (luh mat-TANG)
in the morning
dans la matinée (dahn lah mah-TEEN-ay)
afternoon
l’après-midi (lah-PRAY-mee-dee)
evening
le soir (luh SWAH)
in the evening
dans la soirée (dahng la SWAH-ray)
night
la nuit (lah nwee)
__ minute(s)
__ minute(s) (mee-NUUT)
__ hour(s)
__ heure(s) (eur)
__ day(s)
__ jour(s) (zhoor)
__ week(s)
__ semaine(s) (smen)
__ month(s)
__ mois (mwa)
__ year(s)
__ année(s) (ah-NAY)
weekly
hebdomadaire (eb-doh-ma-DAYR)
monthly
mensuel (mang-suu-ELL)
yearly
annuel (an-uu-ELL)

Trả lời

Mời bạn điền thông tin vào ô dưới đây hoặc kích vào một biểu tượng để đăng nhập:

WordPress.com Logo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản WordPress.com Đăng xuất / Thay đổi )

Twitter picture

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Twitter Đăng xuất / Thay đổi )

Facebook photo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Facebook Đăng xuất / Thay đổi )

Google+ photo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Google+ Đăng xuất / Thay đổi )

Connecting to %s

%d bloggers like this: